Anh - Việt

Bản dịch của từ How time flies trong tiếng Việt

how time flies

Phrase

how time flies (Phrase)

/hˈaʊ tˈaɪm flˈaɪz/
/hˈaʊ tˈaɪm flˈaɪz/
AI

Nghĩa 01

Một biểu hiện được sử dụng để chỉ ra sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.

An expression used to indicate the swift passage of time.

Ví dụ
Thời gian trôi nhanh khi chúng ta tận hưởng thời gian tại lễ hội.How time flies when we enjoy our time at the festival.
Tôi không nghĩ thời gian trôi nhanh trong các sự kiện xã hội dài.I don't think how time flies during long social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sử dụng để phản ánh về cách mà các sự kiện dường như diễn ra rất nhanh.

Used to reflect on how quickly events seem to happen.

Ví dụ
Thời gian trôi nhanh khi chúng ta tận hưởng các buổi gặp gỡ xã hội.How time flies when we enjoy our social gatherings with friends.
Tôi không cảm thấy thời gian trôi nhanh trong các cuộc họp nhàm chán.I don't feel how time flies during boring meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách nói thông dụng để thể hiện sự ngạc nhiên về việc thời gian đã trôi qua ít như thế nào.

A colloquial way to express surprise at how little time has gone by.

Ví dụ
Thời gian trôi nhanh quá! Đã một năm kể từ buổi họp mặt của chúng ta.How time flies! It’s already been a year since our reunion.
Tôi không thể tin thời gian trôi nhanh quá; chúng ta vừa mới gặp tháng trước.I can't believe how time flies; we just met last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh