Bản dịch của từ How time flies trong tiếng Việt

How time flies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

How time flies(Phrase)

hˈaʊ tˈaɪm flˈaɪz
hˈaʊ tˈaɪm flˈaɪz
01

Thật nhanh quá, mới có chút xíu mà đã xong rồi.

A common way to express surprise at how quickly time has flown by.

用一种口语化的表达方式,表示对时间过得那么快感到惊讶。

Ví dụ
02

Một cách nói để diễn tả quá trình thời gian trôi qua nhanh chóng.

It's a phrase used to convey how quickly time flies.

这是用来形容时间飞逝的一种表达方式。

Ví dụ
03

Thường dùng để diễn đạt cảm giác thời gian trôi nhanh hay chậm của các sự kiện xảy ra.

It's used to reflect the perception that events seem to happen very quickly.

用来表达事情似乎发生得非常迅速的感觉。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh