Bản dịch của từ Howzat trong tiếng Việt

Howzat

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Howzat(Interjection)

hˈaʊzət
hˈaʊzət
01

Trong cricket, tiếng kêu của đội thủ (đang bắt bóng) để khẩn thiết yêu cầu trọng tài đưa ra phán quyết (ví dụ: xin quyết định 'bóng đã bị bắt' hay 'out').

Cricket The cry used by members of the fielding team to make an appeal to the umpire.

在板球比赛中,场上队员向裁判请求判罚的呼喊。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh