Bản dịch của từ Hr trong tiếng Việt

Hr

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hr (Noun)

hɝˈ
hɝˈ
01

Nhân sự.

Human resources.

Ví dụ

The company's HR department handles recruitment and employee relations.

Bộ phận nhân sự của công ty xử lý việc tuyển dụng và quan hệ nhân viên.

She pursued a career in HR to help organizations manage their staff.

Cô theo đuổi sự nghiệp nhân sự để giúp các tổ chức quản lý nhân viên của họ.

HR professionals play a crucial role in fostering a positive work environment.

Các chuyên gia nhân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực.

02

Nhịp tim.

Heart rate.

Ví dụ

Her heart rate increased during the social gathering.

Nhịp tim của cô ấy tăng lên trong cuộc tụ tập xã hội.

John's heart rate was monitored at the social event.

Nhịp tim của John đã được theo dõi tại sự kiện xã hội.

The average heart rate of the group was recorded during the social activity.

Nhịp tim trung bình của nhóm được ghi lại trong hoạt động xã hội.

03

Nguồn nhân lực.

Human resources.

Ví dụ

HR manages employee relations and ensures a positive work environment.

Phòng nhân sự quản lý mối quan hệ nhân viên và đảm bảo môi trường làm việc tích cực.

HR does not ignore employee feedback during the evaluation process.

Phòng nhân sự không bỏ qua phản hồi của nhân viên trong quá trình đánh giá.

Is HR involved in organizing social events for employees?

Phòng nhân sự có tham gia tổ chức sự kiện xã hội cho nhân viên không?

Hr (Verb)

hɝˈ
hɝˈ
01

Đánh hoặc tấn công ai đó.

To hit or strike someone.

Ví dụ

He didn't hr anyone during the argument.

Anh ta không làm phiền bất cứ ai trong cuộc tranh cãi.

She hr her sibling in a fit of anger.

Cô ấy đánh anh chị em của mình trong cơn tức giận.

The bully hr the victim in front of everyone.

Kẻ bắt nạt làm nạn nhân trước mặt mọi người.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hr/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hr

Không có idiom phù hợp