Bản dịch của từ Html trong tiếng Việt

Html

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Html(Noun Uncountable)

hˈɛtˌɛmˌɛl
ˈhiˈtiˈɛməɫ
01

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản là ngôn ngữ nền tảng của World Wide Web

HyperText Markup Language the foundational language of the World Wide Web

Ví dụ
02

Một ngôn ngữ đánh dấu chuẩn được sử dụng để tạo các trang web và ứng dụng web

A standard markup language used to create web pages and web applications

Ví dụ
03

Mã được viết bằng HTML dùng để cấu trúc nội dung trên internet

The code written in HTML that structures content on the internet

Ví dụ