Bản dịch của từ Html survey trong tiếng Việt
Html survey
Noun [U/C]

Html survey(Noun)
ˌeɪtʃtˌiˌɛmˈɛl sɝˈvˌeɪ
ˌeɪtʃtˌiˌɛmˈɛl sɝˈvˌeɪ
Ví dụ
02
Một bảng câu hỏi được trình bày trực tuyến bằng HTML.
A questionnaire that is presented online using HTML.
Ví dụ
