Bản dịch của từ Hub and spoke trong tiếng Việt
Hub and spoke

Hub and spoke (Noun)
Một hệ thống nơi một trung tâm kết nối các nhánh khác nhau, thường được sử dụng trong vận tải và logistics.
A system where a central hub connects various spokes, often used in transportation and logistics.
The city operates a hub and spoke system for public transportation.
Thành phố vận hành một hệ thống trung tâm và nhánh cho giao thông công cộng.
Many cities do not use a hub and spoke model effectively.
Nhiều thành phố không sử dụng mô hình trung tâm và nhánh một cách hiệu quả.
Is the hub and spoke system beneficial for social services?
Hệ thống trung tâm và nhánh có lợi cho dịch vụ xã hội không?
Một mô hình thiết kế thường được sử dụng trong các mạng lưới và cấu trúc tổ chức.
A design model often utilized in network and organizational structures.
The hub and spoke model connects local communities to larger social networks.
Mô hình trung tâm và chi nhánh kết nối các cộng đồng địa phương với mạng xã hội lớn hơn.
Many social organizations do not use the hub and spoke design.
Nhiều tổ chức xã hội không sử dụng thiết kế trung tâm và chi nhánh.
How does the hub and spoke model improve social interactions?
Mô hình trung tâm và chi nhánh cải thiện tương tác xã hội như thế nào?
The hub and spoke model benefits many social service organizations in cities.
Mô hình trung tâm và chi nhánh mang lại lợi ích cho nhiều tổ chức xã hội ở các thành phố.
Not every social initiative uses the hub and spoke structure effectively.
Không phải mọi sáng kiến xã hội đều sử dụng cấu trúc trung tâm và chi nhánh một cách hiệu quả.
Does the hub and spoke model help improve social services in communities?
Mô hình trung tâm và chi nhánh có giúp cải thiện dịch vụ xã hội trong cộng đồng không?