Anh - Việt

Bản dịch của từ Hub and spoke trong tiếng Việt

hub and spoke

Noun

hub and spoke (Noun)

/hˈʌb ənd spˈoʊk/
/hˈʌb ənd spˈoʊk/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống nơi một trung tâm kết nối các nhánh khác nhau, thường được sử dụng trong vận tải và logistics.

A system where a central hub connects various spokes, often used in transportation and logistics.

Ví dụ
Thành phố vận hành một hệ thống trung tâm và nhánh cho giao thông công cộng.The city operates a hub and spoke system for public transportation.
Nhiều thành phố không sử dụng mô hình trung tâm và nhánh một cách hiệu quả.Many cities do not use a hub and spoke model effectively.

Nghĩa 02

Một mô hình thiết kế thường được sử dụng trong các mạng lưới và cấu trúc tổ chức.

A design model often utilized in network and organizational structures.

Ví dụ
Mô hình trung tâm và chi nhánh kết nối các cộng đồng địa phương với mạng xã hội lớn hơn.The hub and spoke model connects local communities to larger social networks.
Nhiều tổ chức xã hội không sử dụng thiết kế trung tâm và chi nhánh.Many social organizations do not use the hub and spoke design.

Nghĩa 03

Một ẩn dụ cho cấu trúc kinh doanh nơi một văn phòng trung tâm giám sát nhiều chi nhánh hoặc dịch vụ.

A metaphor for a business structure where a central office oversees multiple branches or services.

Ví dụ
Mô hình trung tâm và chi nhánh mang lại lợi ích cho nhiều tổ chức xã hội ở các thành phố.The hub and spoke model benefits many social service organizations in cities.
Không phải mọi sáng kiến xã hội đều sử dụng cấu trúc trung tâm và chi nhánh một cách hiệu quả.Not every social initiative uses the hub and spoke structure effectively.