Bản dịch của từ Hub and spoke trong tiếng Việt

Hub and spoke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hub and spoke(Noun)

hˈʌb ənd spˈoʊk
hˈʌb ənd spˈoʊk
01

Hệ thống trong đó trung tâm chính kết nối nhiều tuyến nhánh, thường được sử dụng trong vận tải và hậu cần.

A network where a central hub connects different branches, commonly used in transportation and logistics.

一个以中心枢纽连接各个辐条的系统,常见于交通运输和物流领域。

Ví dụ
02

Mô hình thiết kế thường được áp dụng trong các hệ thống mạng và tổ chức.

This is a design model commonly used in networks and organizational structures.

这是一种常用于网络和组织结构的设计模型。

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho cấu trúc doanh nghiệp trong đó văn phòng trung tâm giám sát nhiều chi nhánh hoặc dịch vụ.

A metaphor for a business structure where a central office oversees multiple branches or services.

这是一种比喻,形容一个总部就像是一个监控多个分支机构或服务的中心,体现出结构的层级和协调性。

Ví dụ