Bản dịch của từ Hubby trong tiếng Việt

Hubby

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hubby(Noun)

hˈʌbi
hˈʌbi
01

Một thuật ngữ trìu mến để chỉ người bạn đời nam trong một mối quan hệ lãng mạn.

An affectionate term for a male partner in a romantic relationship

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thông tục để chỉ người chồng.

A colloquial term for a husband

Ví dụ

Hubby(Noun Countable)

hˈʌbi
hˈʌbi
01

Một thuật ngữ trìu mến để chỉ bạn đời nam.

A term of endearment for a male partner

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ chồng.

An informal term for a husband

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ