Bản dịch của từ Hubby trong tiếng Việt
Hubby

Hubby(Noun)
Từ thân mật gọi một người đàn ông là bạn đời/chồng/đối tác trong mối quan hệ lãng mạn.
An affectionate term for a male partner in a romantic relationship
亲爱的伴侣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ thân mật, nói thân thương để chỉ “chồng” (thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, không trang trọng).
A colloquial term for a husband
亲爱的丈夫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hubby(Noun Countable)
Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người bạn đời là nam — giống như cách vợ gọi chồng một cách âu yếm.
A term of endearment for a male partner
亲爱的丈夫
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Hubby” là từ lóng trong tiếng Anh chỉ người chồng, thường mang cảm giác thân mật và gần gũi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và có thể không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi mà “husband” được ưa chuộng hơn. Về mặt ngữ âm, “hubby” có âm cuối -y, mang lại cảm giác yêu thương hơn so với từ gốc. Ngữ nghĩa và cách sử dụng của “hubby” chủ yếu nằm trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
Từ "hubby" có nguồn gốc từ từ "husband" trong tiếng Anh, được phát triển từ từ tiếng Pháp cổ "husband" (người chồng) và từ tiếng Latinh "hominem" (người). Từ này bắt đầu xuất hiện như một cách gọi thân mật, diễn đạt tình cảm gần gũi trong đời sống hôn nhân. Qua quá trình sử dụng, "hubby" trở thành thuật ngữ thân mật phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện sự gần gũi và tình yêu thương giữa các cặp đôi.
Từ "hubby" là một thuật ngữ không chính thức, thường được sử dụng để chỉ chồng trong ngữ cảnh thân mật. Trong kỳ thi IELTS, từ này khá hiếm gặp trong cả bốn kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết), do tính chất không trang trọng và chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong đời thường. Trong các tình huống thông dụng, "hubby" thường được sử dụng trong hội thoại giữa các cặp vợ chồng hoặc trong các bài viết có tính cá nhân, như blog và mạng xã hội.
Họ từ
“Hubby” là từ lóng trong tiếng Anh chỉ người chồng, thường mang cảm giác thân mật và gần gũi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và có thể không phổ biến trong tiếng Anh Anh, nơi mà “husband” được ưa chuộng hơn. Về mặt ngữ âm, “hubby” có âm cuối -y, mang lại cảm giác yêu thương hơn so với từ gốc. Ngữ nghĩa và cách sử dụng của “hubby” chủ yếu nằm trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
Từ "hubby" có nguồn gốc từ từ "husband" trong tiếng Anh, được phát triển từ từ tiếng Pháp cổ "husband" (người chồng) và từ tiếng Latinh "hominem" (người). Từ này bắt đầu xuất hiện như một cách gọi thân mật, diễn đạt tình cảm gần gũi trong đời sống hôn nhân. Qua quá trình sử dụng, "hubby" trở thành thuật ngữ thân mật phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện sự gần gũi và tình yêu thương giữa các cặp đôi.
Từ "hubby" là một thuật ngữ không chính thức, thường được sử dụng để chỉ chồng trong ngữ cảnh thân mật. Trong kỳ thi IELTS, từ này khá hiếm gặp trong cả bốn kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết), do tính chất không trang trọng và chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong đời thường. Trong các tình huống thông dụng, "hubby" thường được sử dụng trong hội thoại giữa các cặp vợ chồng hoặc trong các bài viết có tính cá nhân, như blog và mạng xã hội.
