Bản dịch của từ Huê trong tiếng Việt
Huê

Huê(Noun)
(từ cũ) biến âm của hoa
(archaic) a variant form of the word “flower”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
huê — (formal) huê; (informal) hiếm gặp — danh từ: chỉ loại hoa huê truyền thống hoặc hình ảnh hoa trong văn hóa, thường gợi vẻ đẹp, thanh lịch. Từ cũng dùng ẩn dụ cho sự quý phái, tinh tế. Dùng dạng chính thức khi nói về tên loài, văn chương, mỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nhắc chung về vẻ đẹp, xu hướng thời thượng hoặc trong lời nói đời thường.
huê — (formal) huê; (informal) hiếm gặp — danh từ: chỉ loại hoa huê truyền thống hoặc hình ảnh hoa trong văn hóa, thường gợi vẻ đẹp, thanh lịch. Từ cũng dùng ẩn dụ cho sự quý phái, tinh tế. Dùng dạng chính thức khi nói về tên loài, văn chương, mỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nhắc chung về vẻ đẹp, xu hướng thời thượng hoặc trong lời nói đời thường.
