Anh - Việt
hue
Noun
hue (Noun)
/ei/
/hjˈu/
AI
Ví dụ
Các phụ dâu mặc váy màu xanh đẹp.The bridesmaids wore dresses in a beautiful hue of blue.
Bức tranh ghi lại những tông màu ấm của bầu trời hoàng hôn.The painting captured the warm hues of the sunset sky.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hue" trong tiếng Anh có nghĩa là sắc thái hoặc màu sắc, thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm của màu sắc trong nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hue" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến màu sắc, chủ yếu trong lĩnh vực mỹ thuật và khoa học màu sắc.
