Bản dịch của từ Hue trong tiếng Việt

Hue

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hue (Noun)

ei
hjˈu
01

Màu sắc hoặc sắc độ của một màu (ví dụ: sắc đỏ, sắc xanh nhạt). Từ này dùng để chỉ tông màu cụ thể hoặc biến thể của một màu.

A colour or shade.

hue
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ