Bản dịch của từ Huge data trong tiếng Việt

Huge data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge data(Noun)

hjˈuːdʒ dˈɑːtɐ
ˈhjudʒ ˈdɑtə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ