Bản dịch của từ Hugging trong tiếng Việt

Hugging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hugging(Verb)

hˈʌgɪŋ
hˈʌgɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của cái ôm.

Present participle and gerund of hug.

Ví dụ

Dạng động từ của Hugging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hug

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hugged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hugged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hugs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hugging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ