Bản dịch của từ Human genome reference sequence trong tiếng Việt
Human genome reference sequence
Noun [U/C]

Human genome reference sequence (Noun)
hjˈumən dʒˈinˌoʊm ɹˈɛfɚəns sˈikwəns
hjˈumən dʒˈinˌoʊm ɹˈɛfɚəns sˈikwəns
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một bản đồ chi tiết về cách sắp xếp các gen trên nhiễm sắc thể của một con người.
A detailed map of the arrangement of genes on the chromosomes of a human being.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Human genome reference sequence
Không có idiom phù hợp