Bản dịch của từ Human head trong tiếng Việt

Human head

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Human head(Noun)

hjˈumən hˈɛd
hjˈumən hˈɛd
01

Phần trên cùng của cơ thể người, chứa não, mặt, mắt, mũi, miệng và tai — tức là “đầu” của con người.

The head of a human being.

人的头部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh