Bản dịch của từ Human rhythm trong tiếng Việt

Human rhythm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Human rhythm(Phrase)

hjˈuːmən ʒˈɪðəm
ˈhjumən ˈrɪθəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ