Bản dịch của từ Humble trong tiếng Việt
Humble

Humble (Adjective)
Khiêm tốn: có thái độ khiêm nhường, đánh giá thấp tầm quan trọng của bản thân; không khoe khoang, không tự phụ.
Having or showing a modest or low estimate of ones importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ địa vị xã hội, hành chính hoặc chính trị thấp hơn; thuộc về tầng lớp, chức vụ khiêm tốn, không cao cấp.
Of low social administrative or political rank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humble" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêm tốn, không kiêu ngạo, thể hiện sự giản dị và tôn trọng người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương đương. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các cụm từ như "humble pie" (nhận lỗi) trong tiếng Anh Mỹ, mà không phổ biến bằng trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và sắc thái văn hóa hơn là nghĩa cơ bản.
Họ từ
Từ "humble" trong tiếng Anh có nghĩa là khiêm tốn, không kiêu ngạo, thể hiện sự giản dị và tôn trọng người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương đương. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các cụm từ như "humble pie" (nhận lỗi) trong tiếng Anh Mỹ, mà không phổ biến bằng trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và sắc thái văn hóa hơn là nghĩa cơ bản.
