Bản dịch của từ Humbling trong tiếng Việt
Humbling

Humbling (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humbling" là một tính từ mô tả cảm giác khi một người nhận ra sự nhỏ bé hoặc giới hạn của bản thân trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để diễn tả những trải nghiệm mang tính khiêm nhường, giúp nuôi dưỡng sự tự nhận thức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "humbling" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút do đặc điểm giọng của từng vùng.
Họ từ
Từ "humbling" là một tính từ mô tả cảm giác khi một người nhận ra sự nhỏ bé hoặc giới hạn của bản thân trong một bối cảnh rộng lớn hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để diễn tả những trải nghiệm mang tính khiêm nhường, giúp nuôi dưỡng sự tự nhận thức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "humbling" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác đôi chút do đặc điểm giọng của từng vùng.
