Bản dịch của từ Humidifier trong tiếng Việt

Humidifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humidifier(Noun)

hjumˈɪdəfaɪɚ
hjumˈɪdəfaɪəɹ
01

Thiết bị làm tăng độ ẩm trong phòng hoặc tòa nhà.

A device that increases humidity in a room or building.

Ví dụ

Dạng danh từ của Humidifier (Noun)

SingularPlural

Humidifier

Humidifiers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh