Bản dịch của từ Humpback trong tiếng Việt
Humpback

Humpback(Noun)
Một con cá hồi nhỏ có đốm tối trên lưng, nguồn gốc từ Thái Bình Dương Bắc và đã được giới thiệu vào phía tây bắc Đại Tây Dương.
This is a small salmon species with black spots on its back, originally from the North Pacific and introduced into the Northwestern Atlantic region.
这是一种背部带有黑色斑点的小型三文鱼,原产于北太平洋,后来引入到大西洋西北部地区。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Humpback" là một danh từ chỉ một loài cá voi lớn thuộc họ Balaenopteridae, nổi bật với hình dạng lưng gù và khả năng lặn sâu, thường xuất hiện ở các đại dương có khí hậu ôn đới và lạnh. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc bảo tồn, "humpback" còn có thể ám chỉ đến những nỗ lực bảo vệ loài này do tình trạng suy giảm quần thể.
Từ "humpback" có nguồn gốc từ hai thành phần: "hump" (gù, bướu) và "back" (lưng). "Hump" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “humpa” có nghĩa là "bướu" hoặc "gù". Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm hình thể của những loài động vật, đặc biệt là cá voi lưng gù. Từ "humpback" hiện đại thường chỉ những sinh vật có hình dạng lưng gù, thể hiện sự liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc từ ngữ này.
Từ "humpback" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề về động vật hoang dã và môi trường. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ cá voi lưng gù, một loài động vật biểu tượng trong các nghiên cứu sinh thái và bảo tồn. Ngoài ra, "humpback" cũng xuất hiện trong ngữ cảnh hình học, khi mô tả các cấu trúc cong hoặc gồ lên.
Họ từ
"Humpback" là một danh từ chỉ một loài cá voi lớn thuộc họ Balaenopteridae, nổi bật với hình dạng lưng gù và khả năng lặn sâu, thường xuất hiện ở các đại dương có khí hậu ôn đới và lạnh. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc bảo tồn, "humpback" còn có thể ám chỉ đến những nỗ lực bảo vệ loài này do tình trạng suy giảm quần thể.
Từ "humpback" có nguồn gốc từ hai thành phần: "hump" (gù, bướu) và "back" (lưng). "Hump" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “humpa” có nghĩa là "bướu" hoặc "gù". Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm hình thể của những loài động vật, đặc biệt là cá voi lưng gù. Từ "humpback" hiện đại thường chỉ những sinh vật có hình dạng lưng gù, thể hiện sự liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc từ ngữ này.
Từ "humpback" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, liên quan đến các chủ đề về động vật hoang dã và môi trường. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ cá voi lưng gù, một loài động vật biểu tượng trong các nghiên cứu sinh thái và bảo tồn. Ngoài ra, "humpback" cũng xuất hiện trong ngữ cảnh hình học, khi mô tả các cấu trúc cong hoặc gồ lên.
