Bản dịch của từ Hundred hundreds of trong tiếng Việt

Hundred hundreds of

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hundred hundreds of(Noun)

hˈʌndɹəd hˈʌndɹədz ˈʌv
hˈʌndɹəd hˈʌndɹədz ˈʌv
01

Số tương đương với mười lần mười là một trăm.

It is the number equivalent to ten times ten; 100.

这个数相当于十乘以十,也就是一百。

Ví dụ
02

Một số lượng lớn

A large amount or sum of money.

大量或金额

Ví dụ
03

Chữ số hoặc từ biểu thị số này.

Numeral or word representing this number.

代表这个数字的数字或词语。

Ví dụ

Hundred hundreds of(Idiom)

01

Hàng trăm nghìn, một số lượng lớn.

Hundreds of thousands: a large figure.

这是一个众多的人数,多达数十万。

Ví dụ
02

Hàng trăm lần, nhiều lần trong các hành động lặp đi lặp lại.

Hundreds of times: many times involve repetitive actions.

多次发生,指在重复的行动中多次体现出来。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh