ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hunter
Một loại súng săn được thiết kế dành cho mục đích săn bắn
A type of weapon designed for hunting.
这是一种专为狩猎而设计的武器。
Một người đang tìm kiếm điều gì đó
A person is searching for something.
有人在寻找某样东西。
Một người hoặc động vật săn mồi
A person or animal going hunting.
捕猎者
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Hunter/