Bản dịch của từ Hunter trong tiếng Việt

Hunter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunter(Noun)

hˈʌntɐ
ˈhəntɝ
01

Một loại súng săn được thiết kế dành cho mục đích săn bắn

A type of weapon designed for hunting.

这是一种专为狩猎而设计的武器。

Ví dụ
02

Một người đang tìm kiếm điều gì đó

A person is searching for something.

有人在寻找某样东西。

Ví dụ
03

Một người hoặc động vật săn mồi

A person or animal going hunting.

捕猎者

Ví dụ

Họ từ