Bản dịch của từ Hunter trong tiếng Việt

Hunter

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hunter (Noun)

hˈʌntɚ
hˈʌntəɹ
01

Người săn bắt, tức là người theo dõi và bắt hoặc giết động vật để làm thức ăn hoặc cho mục đích giải trí (săn bắn).

A person who pursues and captures or kills animals for sport or food

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “hunter” chỉ một thiết bị hoặc bộ phận có chức năng tìm kiếm, dò tìm hoặc phát hiện một vật thể, tín hiệu hay mục tiêu nào đó.

A device or component that seeks out or detects something

Ví dụ
03

Người hoặc động vật đi săn để bắt hoặc giết con mồi.

A person or animal that hunts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hunter (Noun Countable)

hˈʌntɚ
hˈʌntəɹ
01

Người đi tìm một thứ cụ thể (ví dụ công việc, cơ hội, ứng viên...), tức là người tích cực săn tìm hoặc tìm kiếm điều gì đó mong muốn.

A person seeking a particular thing such as a job or opportunity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người săn, tức là người đi săn thú hoặc săn bắn để bắt hoặc giết động vật (thường là để lấy thịt, da, hoặc làm trò săn giải trí).

One who hunts especially for game

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ