Bản dịch của từ Hunter trong tiếng Việt
Hunter

Hunter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hunter (Noun Countable)
Người đi tìm một thứ cụ thể (ví dụ công việc, cơ hội, ứng viên...), tức là người tích cực săn tìm hoặc tìm kiếm điều gì đó mong muốn.
A person seeking a particular thing such as a job or opportunity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người săn, tức là người đi săn thú hoặc săn bắn để bắt hoặc giết động vật (thường là để lấy thịt, da, hoặc làm trò săn giải trí).
One who hunts especially for game
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hunter" (thợ săn) chỉ một người săn bắt động vật, thường nhằm mục đích thu hoạch thực phẩm hoặc kiểm soát dân số loài này. Trong tiếng Anh, "hunter" có phiên bản tương đương trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong văn hoá, "hunter" có thể gợi nhớ đến những truyền thống săn bắn khác nhau giữa hai khu vực. Trong cách nói và sử dụng, "hunter" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những người theo đuổi mục tiêu hoặc cơ hội.
Họ từ
Từ "hunter" (thợ săn) chỉ một người săn bắt động vật, thường nhằm mục đích thu hoạch thực phẩm hoặc kiểm soát dân số loài này. Trong tiếng Anh, "hunter" có phiên bản tương đương trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong văn hoá, "hunter" có thể gợi nhớ đến những truyền thống săn bắn khác nhau giữa hai khu vực. Trong cách nói và sử dụng, "hunter" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những người theo đuổi mục tiêu hoặc cơ hội.
