Bản dịch của từ Hurdle trong tiếng Việt

Hurdle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurdle(Verb)

hˈɝdl̩
hˈɝɹdl̩
01

Tham gia một cuộc đua vượt rào (chạy và nhảy qua các rào cản trên đường chạy).

Take part in a hurdle race.

参加跨栏比赛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng hàng rào chấn song (hurdles) để bao quanh hoặc che chắn một khu vực; quây lại bằng hàng rào tạm (thường bằng gỗ hoặc chấn song).

Enclose or fence off with hurdles.

用障碍物围住或保护某个区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hurdle(Noun)

hˈɝdl̩
hˈɝɹdl̩
01

Một khung hình chữ nhật có thể di chuyển, được gia cố bằng những cành cây mềm hoặc thanh gỗ, dùng làm hàng rào tạm thời hoặc chắn ngăn (thường dùng trong chăn nuôi hoặc công trường).

A portable rectangular frame strengthened with withies or wooden bars used as a temporary fence.

可移动的矩形框,用作临时栅栏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trong những khung đứng thẳng (rào) mà các vận động viên phải nhảy qua trong cuộc đua vượt rào.

One of a series of upright frames over which athletes in a race must jump.

运动员必须跳过的障碍架

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một trở ngại hoặc khó khăn cần vượt qua để tiến tới mục tiêu.

A problem or difficulty that must be overcome.

障碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ