Bản dịch của từ Hurdle trong tiếng Việt
Hurdle

Hurdle(Noun)
Một trở ngại hoặc khó khăn cần vượt qua để tiến tới mục tiêu.
A problem or difficulty that must be overcome.
Hurdle(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hurdle" mang nghĩa là một chướng ngại vật hoặc khó khăn cần vượt qua. Trong thể thao, nó chỉ đến các rào cản mà vận động viên nhảy qua trong các cuộc thi chạy vượt rào. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này tương tự nhau về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hurdle" có thể được dùng trong ngữ cảnh của các bài kiểm tra cạnh tranh trong khi tiếng Anh Mỹ còn thường được sử dụng để chỉ các thách thức hoặc khó khăn trong cuộc sống hơn.
Từ "hurdle" bắt nguồn từ tiếng Latinh "hurdire", mang nghĩa là "rào chắn" hay "vật cản". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những trở ngại vật lý mà người chạy phải vượt qua trong các cuộc thi thể thao. Ngày nay, "hurdle" không chỉ ám chỉ rào cản vật lý mà còn rộng ra để chỉ những khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc công việc, phản ánh sự phát triển trong ý nghĩa từ khi bắt nguồn.
Từ "hurdle" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các rào cản hoặc thách thức trong cuộc sống, công việc, hoặc nghiên cứu. Trong phần Nói và Viết, "hurdle" thường được áp dụng để thảo luận về cách vượt qua khó khăn trong hành trình đạt được mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng được dùng trong thể thao, đặc biệt là chạy vượt rào.
Họ từ
Từ "hurdle" mang nghĩa là một chướng ngại vật hoặc khó khăn cần vượt qua. Trong thể thao, nó chỉ đến các rào cản mà vận động viên nhảy qua trong các cuộc thi chạy vượt rào. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này tương tự nhau về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "hurdle" có thể được dùng trong ngữ cảnh của các bài kiểm tra cạnh tranh trong khi tiếng Anh Mỹ còn thường được sử dụng để chỉ các thách thức hoặc khó khăn trong cuộc sống hơn.
Từ "hurdle" bắt nguồn từ tiếng Latinh "hurdire", mang nghĩa là "rào chắn" hay "vật cản". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những trở ngại vật lý mà người chạy phải vượt qua trong các cuộc thi thể thao. Ngày nay, "hurdle" không chỉ ám chỉ rào cản vật lý mà còn rộng ra để chỉ những khó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc công việc, phản ánh sự phát triển trong ý nghĩa từ khi bắt nguồn.
Từ "hurdle" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các rào cản hoặc thách thức trong cuộc sống, công việc, hoặc nghiên cứu. Trong phần Nói và Viết, "hurdle" thường được áp dụng để thảo luận về cách vượt qua khó khăn trong hành trình đạt được mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, từ này cũng được dùng trong thể thao, đặc biệt là chạy vượt rào.
