hurling
hurling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hurling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
La hét, quát to hoặc chửi mắng một cách dữ dội, thô lỗ nhằm thể hiện tức giận hoặc công kích ai đó.
speak or shout loudly and aggressively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hurling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hurl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hurled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hurled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hurls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hurling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hurling là một môn thể thao đồng đội có nguồn gốc từ Ireland, được chơi bằng cách sử dụng một cây gậy mang tên hurley để đánh bóng, gọi là sliotar. Môn thể thao này, được công nhận là một trong những môn thể thao cổ xưa nhất thế giới, đòi hỏi sự khéo léo và tốc độ. Hurling không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác nhau trong ngữ cảnh thể thao địa phương.