Bản dịch của từ Hurricane trong tiếng Việt

Hurricane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurricane (Noun)

hˈɝəkˌein
hˈɝɹəkˌein
01

Một cơn bão rất mạnh kèm theo gió dữ dội, thường là xoáy thuận nhiệt đới xuất hiện ở khu vực Caribê và vùng biển nhiệt đới khác.

A storm with a violent wind in particular a tropical cyclone in the Caribbean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ