Bản dịch của từ Hurriedly trong tiếng Việt

Hurriedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurriedly(Adverb)

hˈɝidli
hˈɝɹidli
01

Làm việc gì đó một cách nhanh chóng, vội vàng, không cẩn thận vì muốn kịp thời gian hoặc vội đi đâu đó.

In a quick or hasty manner.

匆忙地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ