Bản dịch của từ Hurrying trong tiếng Việt

Hurrying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurrying(Verb)

hˈʌrɪɪŋ
ˈhɝiɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ