Bản dịch của từ Hurtfulness trong tiếng Việt
Hurtfulness
Noun [U]

Hurtfulness(Noun Uncountable)
hˈɜːtfəlnəs
ˈhɝtfəɫnəs
01
Sự ác ý hoặc ác tâm; xu hướng nói hoặc làm những điều gây tổn thương cảm xúc của người khác một cách cố ý
Malice or spite; the tendency to say or do things that hurt others' feelings
恶意、仇恨倾向;指说或做伤害他人感情的事情或话语的倾向。
Ví dụ
02
Tính chất gây tổn thương, đau đớn hoặc phiền muộn; trạng thái gây đau đớn
The tendency to cause harm, pain, or upset; the nature of causing injury
具有伤害、疼痛或烦恼性质的
Ví dụ
