Bản dịch của từ Husband-to-be trong tiếng Việt

Husband-to-be

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Husband-to-be(Noun)

hˈʌsbənbˌeɪd
hˈʌsbənbˌeɪd
01

Người đàn ông đã đính hôn và sẽ trở thành chồng trong tương lai gần.

A man who is engaged to be married.

未婚夫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh