Bản dịch của từ Hush hush trong tiếng Việt

Hush hush

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hush hush(Noun)

hˈʌʃus
hˈʌʃus
01

Một âm thanh dùng để dỗ hoặc làm im (thường là tiếng nhẹ để khiến ai đó im lặng hoặc yên tâm).

A quieting sound.

Ví dụ
02

Từ này chỉ trạng thái im lặng, yên tĩnh; không có tiếng động hoặc sự náo nhiệt.

Silence or stillness.

Ví dụ

Hush hush(Verb)

hˈʌʃus
hˈʌʃus
01

Khiến im lặng; làm cho yên tĩnh (bằng cách nhắc nhở ai đó đừng nói hoặc gây ồn)

Make silence or quietness.

Ví dụ
02

Làm dịu, làm im (ai đó); dỗ dành để người kia bớt khóc, bớt la hét hoặc yên lặng.

To soothe or quiet.

Ví dụ

Hush hush(Adjective)

hˈʌʃus
hˈʌʃus
01

Chỉ trạng thái im ắng, yên lặng; thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc bầu không khí bị dồn nén, yên ắng.

Hushed or quiet.

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự im lặng hoặc bí mật; được giữ kín, không được tiết lộ cho người khác

Characterized by silence or secrecy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh