Bản dịch của từ Hustle trong tiếng Việt
Hustle

Hustle(Noun)
Hustle(Verb)
Tham gia vào hoạt động mại dâm.
Engage in prostitution.
Dạng động từ của Hustle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hustle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hustled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hustled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hustles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hustling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hustle" có nghĩa là nỗ lực làm việc chăm chỉ, đôi khi đi kèm với sự vội vã hoặc áp lực. Trong tiếng Anh Mỹ, "hustle" thường chỉ những hoạt động kiếm tiền hoặc tìm kiếm cơ hội trong cuộc sống hiện đại, như "side hustle" (công việc làm thêm). Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể không sử dụng từ này phổ biến như vậy, nhưng vẫn hiểu nghĩa tương tự. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tích cực về sự nỗ lực, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể hơi khác nhau.
Từ "hustle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ động từ tiếng Hà Lan "husselen", có nghĩa là "đẩy mạnh" hoặc "di chuyển vội vàng". Lịch sử từ này phản ánh sự khẩn trương và nỗ lực không ngừng, liên quan đến việc làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu. Ngày nay, "hustle" thường được sử dụng để chỉ hành động làm việc siêng năng hoặc thậm chí là mánh lới nhằm tìm kiếm thành công, điều này liên kết chặt chẽ với ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "hustle" có tần suất sử dụng cao trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến công việc, mục tiêu cá nhân, và sự nỗ lực. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, "hustle" thường được sử dụng để diễn tả những hành động nỗ lực không ngừng, đặc biệt trong môi trường khởi nghiệp và văn hóa làm việc chăm chỉ. Điều này cho thấy từ này gợi nhắc đến sự kiên trì và động lực trong cuộc sống hiện đại.
Họ từ
Từ "hustle" có nghĩa là nỗ lực làm việc chăm chỉ, đôi khi đi kèm với sự vội vã hoặc áp lực. Trong tiếng Anh Mỹ, "hustle" thường chỉ những hoạt động kiếm tiền hoặc tìm kiếm cơ hội trong cuộc sống hiện đại, như "side hustle" (công việc làm thêm). Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể không sử dụng từ này phổ biến như vậy, nhưng vẫn hiểu nghĩa tương tự. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tích cực về sự nỗ lực, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể hơi khác nhau.
Từ "hustle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ động từ tiếng Hà Lan "husselen", có nghĩa là "đẩy mạnh" hoặc "di chuyển vội vàng". Lịch sử từ này phản ánh sự khẩn trương và nỗ lực không ngừng, liên quan đến việc làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu. Ngày nay, "hustle" thường được sử dụng để chỉ hành động làm việc siêng năng hoặc thậm chí là mánh lới nhằm tìm kiếm thành công, điều này liên kết chặt chẽ với ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "hustle" có tần suất sử dụng cao trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến công việc, mục tiêu cá nhân, và sự nỗ lực. Trong ngữ cảnh ngoài IELTS, "hustle" thường được sử dụng để diễn tả những hành động nỗ lực không ngừng, đặc biệt trong môi trường khởi nghiệp và văn hóa làm việc chăm chỉ. Điều này cho thấy từ này gợi nhắc đến sự kiên trì và động lực trong cuộc sống hiện đại.
