Bản dịch của từ Hustle and bustle trong tiếng Việt

Hustle and bustle

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hustle and bustle(Noun)

hˈʌsəl ənd bˈʌsəl
hˈʌsəl ənd bˈʌsəl
01

Mô tả tình trạng đông đúc, ồn ào và nhộn nhịp do nhiều người hoạt động cùng lúc, thường dùng cho nơi chốn như phố xá, chợ búa, trung tâm thành phố.

Busy and noisy activity.

Ví dụ
02

Mô tả sự nhộn nhịp, ồn ào và hoạt động tấp nập của nhiều người ở một nơi nào đó (chẳng hạn chợ, phố, trung tâm thành phố).

The busy activity of people in a particular place

Ví dụ
03

Một không khí nhộn nhịp, sôi động với nhiều hoạt động và người qua lại; cảm giác bận rộn và náo nhiệt.

An atmosphere of energetic activity

Ví dụ

Hustle and bustle(Idiom)

01

Diễn tả cảnh náo nhiệt, bận rộn và đông đúc — nhiều hoạt động, tiếng động và người qua lại.

Busy and crowded activity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh