Bản dịch của từ Hydrolytic trong tiếng Việt

Hydrolytic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrolytic(Adjective)

hˌaɪdrəlˈɪtɪk
ˌhaɪ.drəˈlɪt̬.ɪk
01

Liên quan đến thủy phân

Relating to hydrolysis

Ví dụ
02

Gây ra hoặc liên quan đến quá trình thủy phân

Causing or involving hydrolysis

Ví dụ
03

Có thể bị thủy phân

Capable of being hydrolyzed

Ví dụ