Bản dịch của từ Hydromantic trong tiếng Việt
Hydromantic
Adjective

Hydromantic(Adjective)
hˌaɪdrəʊmˈæntɪk
ˌhaɪdroʊˈmæntɪk
01
Liên quan đến hành động của năng lượng thủy động lực học.
Relating to the action of water hydrodynamic
Ví dụ
Hydromantic

Liên quan đến hành động của năng lượng thủy động lực học.
Relating to the action of water hydrodynamic