Bản dịch của từ Hydromantic trong tiếng Việt

Hydromantic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydromantic(Adjective)

hˌaɪdrəʊmˈæntɪk
ˌhaɪdroʊˈmæntɪk
01

Liên quan đến hành động của năng lượng thủy động lực học.

Relating to the action of water hydrodynamic

Ví dụ
02

Liên quan đến sự di chuyển hoặc lực của nước

Involving the movement or force of water

Ví dụ
03

Đề cập đến tác động của chuyển động nước lên các vật thể

Referring to the effects of water motion on objects

Ví dụ