Anh - Việt

Bản dịch của từ Hydrophilic trong tiếng Việt

hydrophilic

Adjective

hydrophilic (Adjective)

/haɪdɹəfˈɪlɪk/
/haɪdɹəfˈɪlɪk/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng hòa tan trong nước, dễ bị ướt hoặc dễ hấp thụ nước — tức là thích hợp hoặc dễ kết hợp với nước.

Having a tendency to mix with dissolve in or be wetted by water.

Ví dụ
Lớp phủ hydrophilic trên điện thoại đẩy nước hiệu quả.The hydrophilic coating on the phone repels water efficiently.
Vật liệu hydrophilic thường được sử dụng trong hệ thống lọc nước.Hydrophilic materials are commonly used in water filtration systems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh