hydrophilic
Adjective
hydrophilic (Adjective)
/haɪdɹəfˈɪlɪk/
/haɪdɹəfˈɪlɪk/
AI
Ví dụ
Lớp phủ hydrophilic trên điện thoại đẩy nước hiệu quả.The hydrophilic coating on the phone repels water efficiently.
Vật liệu hydrophilic thường được sử dụng trong hệ thống lọc nước.Hydrophilic materials are commonly used in water filtration systems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hydrophilic" (tính từ) chỉ đặc tính của một chất có khả năng tương tác và hút nước, thường được sử dụng trong hóa học và sinh học để mô tả các phân tử hoặc bề mặt có xu hướng hoà tan hoặc hấp thụ nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, "hydrophilic" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như sinh học tế bào và hóa học môi trường.