Bản dịch của từ Hyper-conscious trong tiếng Việt
Hyper-conscious

Hyper-conscious(Adjective)
Rất nhận thức; ý thức cao về điều gì đó (ví dụ: môi trường xung quanh, cảm xúc, ấn tượng).
Extremely aware; highly conscious of something (e.g., surroundings, feelings, impressions).
Quá tự ý thức; quá để ý đến cách người khác nhìn nhận mình.
Overly self-conscious; excessively concerned with how one is perceived by others.
Trong tâm lý học/triết học, trạng thái nhận thức tăng cao — đặc biệt chú ý đến cảm giác, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần.
In psychology/philosophy, in a heightened state of consciousness — unusually attentive to sensations, thoughts, or mental states.
Cảnh giác quá mức hoặc lo lắng về tình huống do mức độ nhận thức gia tăng.
Hyper-vigilant or anxious about situations as a result of heightened awareness.
