Bản dịch của từ Hyper-conscious trong tiếng Việt

Hyper-conscious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyper-conscious(Adjective)

hˌaɪpəkˈɒnʃəs
ˌhaɪ.pɚˈkɑːn.ʃəs
01

Rất nhận thức; ý thức cao về điều gì đó (ví dụ: môi trường xung quanh, cảm xúc, ấn tượng).

Extremely aware; highly conscious of something (e.g., surroundings, feelings, impressions).

Ví dụ
02

Quá tự ý thức; quá để ý đến cách người khác nhìn nhận mình.

Overly self-conscious; excessively concerned with how one is perceived by others.

Ví dụ
03

Trong tâm lý học/triết học, trạng thái nhận thức tăng cao — đặc biệt chú ý đến cảm giác, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần.

In psychology/philosophy, in a heightened state of consciousness — unusually attentive to sensations, thoughts, or mental states.

Ví dụ
04

Cảnh giác quá mức hoặc lo lắng về tình huống do mức độ nhận thức gia tăng.

Hyper-vigilant or anxious about situations as a result of heightened awareness.

Ví dụ