Bản dịch của từ Hyper-emotional trong tiếng Việt

Hyper-emotional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyper-emotional(Adjective)

hˌaɪpərɪmˈəʊʃənəl
ˌhaɪ.pɚ.ɪˈmoʊ.ʃən.əl
01

Cảm xúc quá mức; thể hiện cảm xúc quá nhiều.

Excessively emotional; showing too much emotion.

Ví dụ
02

Dễ bộc phát cảm xúc hoặc phản ứng thái quá.

Prone to emotional outbursts or exaggerated reactions.

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, không ổn định; thường dùng trong bối cảnh tâm lý học.

Marked by intense, unstable emotions, often used in psychological contexts.

Ví dụ
04

Nhạy cảm cao; dễ bị lay động bởi cảm xúc mạnh.

Highly sensitive; easily moved to strong feelings.

Ví dụ