Bản dịch của từ Hyperplastic trong tiếng Việt

Hyperplastic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperplastic(Adjective)

haɪpəɹplˈæstɪk
haɪpəɹplˈæstɪk
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự phì đại tế bào.

Related to or characterized by hyperplasia.

与增生有关或以增生为特征的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm tăng số lượng tế bào, thường xảy ra trong mô hoặc cơ quan.

Related to an increase in cell numbers, usually within a tissue or organ.

涉及细胞数量的增加,通常发生在某个组织或器官中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tăng sinh quá mức của mô hoặc cơ quan mà không làm kích thước tế bào thay đổi

Excessive growth of tissue or organs without an increase in cell size.

这是指组织或器官在不伴随细胞大小增加的情况下快速增生的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa