Bản dịch của từ Hyperplastic trong tiếng Việt
Hyperplastic
Adjective

Hyperplastic(Adjective)
haɪpəɹplˈæstɪk
haɪpəɹplˈæstɪk
01
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự phì đại tế bào.
Related to or characterized by hyperplasia.
与增生有关或以增生为特征的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
