Bản dịch của từ Hypersensitive trong tiếng Việt
Hypersensitive

Hypersensitive (Adjective)
Có độ nhạy cảm rất cao về mặt thể chất đối với một số chất hoặc điều kiện cụ thể, dễ phản ứng mạnh (ví dụ: dị ứng nặng, phản ứng quá mẫn) khi tiếp xúc với yếu tố đó.
Having extreme physical sensitivity to particular substances or conditions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hypersensitive" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính chất quá nhạy cảm, có thể liên quan đến cảm xúc, sự phản ứng của cơ thể hoặc tình trạng tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên cách viết và cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; "hypersensitive" thường được dùng trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học để chỉ những người có phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với các kích thích bên ngoài.
Họ từ
Từ "hypersensitive" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tính chất quá nhạy cảm, có thể liên quan đến cảm xúc, sự phản ứng của cơ thể hoặc tình trạng tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên cách viết và cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; "hypersensitive" thường được dùng trong lĩnh vực y học hoặc tâm lý học để chỉ những người có phản ứng mạnh mẽ hơn bình thường đối với các kích thích bên ngoài.
