Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypnosis trong tiếng Việt

hypnosis

Noun

hypnosis (Noun)

/hɪpnˈoʊsəs/
/hɪpnˈoʊsɪs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái tâm thức được tạo ra (thường bằng kỹ thuật) khiến một người tạm thời giảm khả năng tự chủ hành động và dễ bị ảnh hưởng, nghe theo gợi ý hoặc hướng dẫn của người khác. Trong trị liệu, thôi miên thường được dùng để phục hồi ký ức bị chặn hoặc điều chỉnh hành vi, nhưng vẫn còn gây tranh cãi.

The induction of a state of consciousness in which a person apparently loses the power of voluntary action and is highly responsive to suggestion or direction Its use in therapy typically to recover suppressed memories or to allow modification of behaviour has been revived but is still controversial.

Ví dụ
Nhiều người nghi ngờ về hiệu quả của thôi miên trong điều trị.Many people are skeptical about the effectiveness of hypnosis in therapy.
Thôi miên cho thấy triển vọng trong việc giúp cá nhân vượt qua một số nỗi sợ và lo lắng.Hypnosis shows promise in helping individuals overcome certain phobias and anxieties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hypnosis (Noun)

SingularPlural

hypnosis

-

Kết hợp từ của hypnosis (Noun)

PREPOSITIONVERB + hypnosishypnosis + NOUN
Kết hợp từ của hypnosis
Collocation
Ví dụ

trong khi thôi miên

during hypnosis

Trong lúc thôi miên, Sarah đã nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu một cách sống động.

During hypnosis, Sarah recalled her childhood memories vividly.

dưới thôi miên

under hypnosis

Nhiều người tin rằng họ có thể bỏ thuốc lá dưới thôi miên.

Many people believe they can quit smoking under hypnosis.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh