hypnosis
hypnosis (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái tâm thức được tạo ra (thường bằng kỹ thuật) khiến một người tạm thời giảm khả năng tự chủ hành động và dễ bị ảnh hưởng, nghe theo gợi ý hoặc hướng dẫn của người khác. Trong trị liệu, thôi miên thường được dùng để phục hồi ký ức bị chặn hoặc điều chỉnh hành vi, nhưng vẫn còn gây tranh cãi.
The induction of a state of consciousness in which a person apparently loses the power of voluntary action and is highly responsive to suggestion or direction Its use in therapy typically to recover suppressed memories or to allow modification of behaviour has been revived but is still controversial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hypnosis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hypnosis | - |
Kết hợp từ của hypnosis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong khi thôi miên during hypnosis | Trong lúc thôi miên, Sarah đã nhớ lại những kỷ niệm thời thơ ấu một cách sống động. During hypnosis, Sarah recalled her childhood memories vividly. |
dưới thôi miên under hypnosis | Nhiều người tin rằng họ có thể bỏ thuốc lá dưới thôi miên. Many people believe they can quit smoking under hypnosis. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hypnosis" (thôi miên) chỉ trạng thái tâm lý mà một cá nhân được đưa vào sự chú ý sâu sắc và trạng thái thư giãn cao, thường được thực hiện thông qua các kỹ thuật gợi ý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong nghiên cứu và ứng dụng, "hypnosis" có thể được áp dụng trong liệu pháp tâm lý hoặc giải trí, làm nổi bật tính đa dạng trong sự sử dụng của nó.