Bản dịch của từ Hypnosis trong tiếng Việt
Hypnosis

Hypnosis(Noun)
Trạng thái tâm thức được tạo ra (thường bằng kỹ thuật) khiến một người tạm thời giảm khả năng tự chủ hành động và dễ bị ảnh hưởng, nghe theo gợi ý hoặc hướng dẫn của người khác. Trong trị liệu, thôi miên thường được dùng để phục hồi ký ức bị chặn hoặc điều chỉnh hành vi, nhưng vẫn còn gây tranh cãi.
The induction of a state of consciousness in which a person apparently loses the power of voluntary action and is highly responsive to suggestion or direction Its use in therapy typically to recover suppressed memories or to allow modification of behaviour has been revived but is still controversial.
Dạng danh từ của Hypnosis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hypnosis | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hypnosis" (thôi miên) chỉ trạng thái tâm lý mà một cá nhân được đưa vào sự chú ý sâu sắc và trạng thái thư giãn cao, thường được thực hiện thông qua các kỹ thuật gợi ý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong nghiên cứu và ứng dụng, "hypnosis" có thể được áp dụng trong liệu pháp tâm lý hoặc giải trí, làm nổi bật tính đa dạng trong sự sử dụng của nó.
Từ "hypnosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "hypnos", có nghĩa là "giấc ngủ". Thuật ngữ này được phát triển vào thế kỷ 19, khi James Braid, một bác sĩ người Anh, đặt ra khái niệm chính thức cho trạng thái thôi miên. Ngày nay, "hypnosis" không chỉ liên quan đến trạng thái ngủ nhưng còn thể hiện một kỹ thuật có thể tác động đến tâm lý con người, sử dụng sự tập trung và sự dễ tiếp thu để thúc đẩy các thay đổi trong hành vi.
Từ "hypnosis" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong ngữ cảnh các bài thuyết trình về tâm lý học hoặc y học. Trong các tình huống thông thường, từ này được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến liệu pháp tâm lý, trị liệu, và nghiên cứu về giấc ngủ, tạo ra sự quan tâm trong giáo dục và sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Từ "hypnosis" (thôi miên) chỉ trạng thái tâm lý mà một cá nhân được đưa vào sự chú ý sâu sắc và trạng thái thư giãn cao, thường được thực hiện thông qua các kỹ thuật gợi ý. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong nghiên cứu và ứng dụng, "hypnosis" có thể được áp dụng trong liệu pháp tâm lý hoặc giải trí, làm nổi bật tính đa dạng trong sự sử dụng của nó.
Từ "hypnosis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "hypnos", có nghĩa là "giấc ngủ". Thuật ngữ này được phát triển vào thế kỷ 19, khi James Braid, một bác sĩ người Anh, đặt ra khái niệm chính thức cho trạng thái thôi miên. Ngày nay, "hypnosis" không chỉ liên quan đến trạng thái ngủ nhưng còn thể hiện một kỹ thuật có thể tác động đến tâm lý con người, sử dụng sự tập trung và sự dễ tiếp thu để thúc đẩy các thay đổi trong hành vi.
Từ "hypnosis" có tần suất sử dụng thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường xuất hiện trong ngữ cảnh các bài thuyết trình về tâm lý học hoặc y học. Trong các tình huống thông thường, từ này được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến liệu pháp tâm lý, trị liệu, và nghiên cứu về giấc ngủ, tạo ra sự quan tâm trong giáo dục và sức khỏe cộng đồng.
