Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypostasis trong tiếng Việt

hypostasis

Noun

hypostasis (Noun)

/haɪpˈɑstəsɪs/
/haɪpˈɑstəsɪs/
AI

Nghĩa 01 · Hiện tượng máu hoặc dịch tụ ở các phần thấp hơn của cơ thể hoặc cơ quan do trọng lực, thường xảy ra khi tuần hoàn kém hoặc sau khi chết.

Hiện tượng máu hoặc dịch tụ ở các phần thấp hơn của cơ thể hoặc cơ quan do trọng lực, thường xảy ra khi tuần hoàn kém hoặc sau khi chết.

The accumulation of fluid or blood in the lower parts of the body or organs under the influence of gravity as occurs in cases of poor circulation or after death.

Ví dụ
Hypostasis có thể xảy ra ở bệnh nhân cao tuổi có vấn đề tuần hoàn.Hypostasis can occur in elderly patients with poor circulation issues.
Hypostasis không ảnh hưởng đến mọi người một cách đồng đều trong các tình huống xã hội.Hypostasis does not affect everyone equally in social situations.

Nghĩa 02 · Bản chất hoặc thực thể nền tảng tạo thành cái vốn có thực sự, đứng đằng sau các thuộc tính hay biểu hiện bên ngoài; điều có thực chất chứ không chỉ là bề ngoài hoặc sự mô tả.

Bản chất hoặc thực thể nền tảng tạo thành cái vốn có thực sự, đứng đằng sau các thuộc tính hay biểu hiện bên ngoài; điều có thực chất chứ không chỉ là bề ngoài hoặc sự mô tả.

An underlying reality or substance as opposed to attributes or to that which lacks substance.

Ví dụ
Bản chất của đời sống cộng đồng là lòng tin giữa các thành viên.The hypostasis of community life is trust among its members.
Không có bản chất trong các mối quan hệ thiếu kết nối chân thành.There is no hypostasis in relationships lacking genuine connection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong giáo lý về Ba Ngôi, hypostasis chỉ mỗi “ngôi vị” riêng biệt của một trong ba Ngôi Vị của Thiên Chúa, nhấn mạnh từng ngôi riêng biệt chứ không phải bản thể chung của Thiên Chúa.

Trong giáo lý về Ba Ngôi, hypostasis chỉ mỗi “ngôi vị” riêng biệt của một trong ba Ngôi Vị của Thiên Chúa, nhấn mạnh từng ngôi riêng biệt chứ không phải bản thể chung của Thiên Chúa.

in Trinitarian doctrine each of the three persons of the Trinity as contrasted with the unity of the Godhead.

Ví dụ
Nguyên tắc của Chúa Cha rất quan trọng trong các giáo lý xã hội Kitô giáo.The hypostasis of the Father is crucial in Christian social teachings.
Nhà thờ không bỏ qua nguyên tắc của Chúa Con trong các cuộc thảo luận.The church does not ignore the hypostasis of the Son in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh