Bản dịch của từ Hypostasis trong tiếng Việt

Hypostasis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypostasis(Noun)

haɪpˈɑstəsɪs
haɪpˈɑstəsɪs
01

Hiện tượng máu hoặc dịch tụ ở các phần thấp hơn của cơ thể hoặc cơ quan do trọng lực, thường xảy ra khi tuần hoàn kém hoặc sau khi chết.

The accumulation of fluid or blood in the lower parts of the body or organs under the influence of gravity as occurs in cases of poor circulation or after death.

血液或液体因重力而聚集在身体下部或器官中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bản chất hoặc thực thể nền tảng tạo thành cái vốn có thực sự, đứng đằng sau các thuộc tính hay biểu hiện bên ngoài; điều có thực chất chứ không chỉ là bề ngoài hoặc sự mô tả.

An underlying reality or substance as opposed to attributes or to that which lacks substance.

实质或本质,与属性或表面无关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong giáo lý về Ba Ngôi, hypostasis chỉ mỗi “ngôi vị” riêng biệt của một trong ba Ngôi Vị của Thiên Chúa, nhấn mạnh từng ngôi riêng biệt chứ không phải bản thể chung của Thiên Chúa.

In Trinitarian doctrine each of the three persons of the Trinity as contrasted with the unity of the Godhead.

三位一体中的每一位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ