Bản dịch của từ Hypostasis trong tiếng Việt
Hypostasis

Hypostasis(Noun)
Hiện tượng máu hoặc dịch tụ ở các phần thấp hơn của cơ thể hoặc cơ quan do trọng lực, thường xảy ra khi tuần hoàn kém hoặc sau khi chết.
The accumulation of fluid or blood in the lower parts of the body or organs under the influence of gravity as occurs in cases of poor circulation or after death.
血液或液体因重力而聚集在身体下部或器官中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản chất hoặc thực thể nền tảng tạo thành cái vốn có thực sự, đứng đằng sau các thuộc tính hay biểu hiện bên ngoài; điều có thực chất chứ không chỉ là bề ngoài hoặc sự mô tả.
An underlying reality or substance as opposed to attributes or to that which lacks substance.
实质或本质,与属性或表面无关。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong giáo lý về Ba Ngôi, hypostasis chỉ mỗi “ngôi vị” riêng biệt của một trong ba Ngôi Vị của Thiên Chúa, nhấn mạnh từng ngôi riêng biệt chứ không phải bản thể chung của Thiên Chúa.
In Trinitarian doctrine each of the three persons of the Trinity as contrasted with the unity of the Godhead.
三位一体中的每一位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hypostasis" là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nền tảng" hoặc "bản chất". Trong ngữ cảnh triết học, nó chỉ đến thực thể hay bản chất của một vật thể, trong khi trong ngữ cảnh y học, nó chỉ tình trạng ứ đọng dịch trong mô. Trong tiếng Anh, "hypostasis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này.
Từ "hypostasis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hypostasis", có nghĩa là "dưới" và "vị trí", kết hợp lại tạo thành khái niệm về sự tồn tại cơ bản của một thực thể. Trong triết học, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ bản chất hoặc bản chất của một sự vật, đặc biệt là trong các thảo luận liên quan đến Thần học, nơi nó mô tả thực thể của Thiên Chúa. Ngày nay, "hypostasis" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học để chỉ tình trạng hoặc trạng thái của một thực thể trong sinh lý học.
Từ "hypostasis" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong các phần nghe, đọc, viết và nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, thần học hoặc tâm lý học để chỉ một thực thể hay bản chất của sự vật. Trong ngữ cảnh khác, "hypostasis" có thể được sử dụng trong y học để mô tả hiện tượng hòa nhập các loại thể chất hoặc trạng thái. Việc nắm vững thuật ngữ này sẽ hữu ích trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về lý thuyết và khái niệm phức tạp.
Họ từ
"Hypostasis" là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nền tảng" hoặc "bản chất". Trong ngữ cảnh triết học, nó chỉ đến thực thể hay bản chất của một vật thể, trong khi trong ngữ cảnh y học, nó chỉ tình trạng ứ đọng dịch trong mô. Trong tiếng Anh, "hypostasis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này.
Từ "hypostasis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hypostasis", có nghĩa là "dưới" và "vị trí", kết hợp lại tạo thành khái niệm về sự tồn tại cơ bản của một thực thể. Trong triết học, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ bản chất hoặc bản chất của một sự vật, đặc biệt là trong các thảo luận liên quan đến Thần học, nơi nó mô tả thực thể của Thiên Chúa. Ngày nay, "hypostasis" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học để chỉ tình trạng hoặc trạng thái của một thực thể trong sinh lý học.
Từ "hypostasis" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong các phần nghe, đọc, viết và nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, thần học hoặc tâm lý học để chỉ một thực thể hay bản chất của sự vật. Trong ngữ cảnh khác, "hypostasis" có thể được sử dụng trong y học để mô tả hiện tượng hòa nhập các loại thể chất hoặc trạng thái. Việc nắm vững thuật ngữ này sẽ hữu ích trong các cuộc thảo luận chuyên sâu về lý thuyết và khái niệm phức tạp.
