hypostasis
hypostasis (Noun)
Nghĩa 01 · Hiện tượng máu hoặc dịch tụ ở các phần thấp hơn của cơ thể hoặc cơ quan do trọng lực, thường xảy ra khi tuần hoàn kém hoặc sau khi chết.
Hiện tượng máu hoặc dịch tụ ở các phần thấp hơn của cơ thể hoặc cơ quan do trọng lực, thường xảy ra khi tuần hoàn kém hoặc sau khi chết.
The accumulation of fluid or blood in the lower parts of the body or organs under the influence of gravity as occurs in cases of poor circulation or after death.
Nghĩa 02 · Bản chất hoặc thực thể nền tảng tạo thành cái vốn có thực sự, đứng đằng sau các thuộc tính hay biểu hiện bên ngoài; điều có thực chất chứ không chỉ là bề ngoài hoặc sự mô tả.
Bản chất hoặc thực thể nền tảng tạo thành cái vốn có thực sự, đứng đằng sau các thuộc tính hay biểu hiện bên ngoài; điều có thực chất chứ không chỉ là bề ngoài hoặc sự mô tả.
An underlying reality or substance as opposed to attributes or to that which lacks substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong giáo lý về Ba Ngôi, hypostasis chỉ mỗi “ngôi vị” riêng biệt của một trong ba Ngôi Vị của Thiên Chúa, nhấn mạnh từng ngôi riêng biệt chứ không phải bản thể chung của Thiên Chúa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hypostasis" là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nền tảng" hoặc "bản chất". Trong ngữ cảnh triết học, nó chỉ đến thực thể hay bản chất của một vật thể, trong khi trong ngữ cảnh y học, nó chỉ tình trạng ứ đọng dịch trong mô. Trong tiếng Anh, "hypostasis" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản này.