Bản dịch của từ Hypothalamus trong tiếng Việt
Hypothalamus

Hypothalamus (Noun)
Một vùng của não trước bên dưới đồi thị điều phối cả hệ thống thần kinh tự trị và hoạt động của tuyến yên, kiểm soát nhiệt độ cơ thể, cơn khát, cơn đói và các hệ thống cân bằng nội môi khác, đồng thời tham gia vào giấc ngủ và hoạt động cảm xúc.
A region of the forebrain below the thalamus which coordinates both the autonomic nervous system and the activity of the pituitary, controlling body temperature, thirst, hunger, and other homeostatic systems, and involved in sleep and emotional activity.
The hypothalamus regulates hunger and body temperature in humans.
Nucleus arcuate điều chỉnh cảm giác đói và nhiệt độ cơ thể ở người.
Research shows the hypothalamus plays a role in emotional responses.
Nghiên cứu cho thấy nhanh thalamus đóng vai trò trong phản ứng cảm xúc.
The hypothalamus sends signals to the pituitary gland for hormone regulation.
Hypothalamus gửi tín hiệu đến tuyến yên để điều chỉnh hormone.
Họ từ
Hệ thống hypothalamus (hypothalamus) là một cấu trúc nhỏ nhưng quan trọng trong não bộ, nằm ở dưới não trước. Nó đóng vai trò điều hòa nhiều chức năng sinh lý, bao gồm nhiệt độ cơ thể, cảm giác đói và khát, cũng như chu kỳ giấc ngủ-thức. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả British và American English, không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "hypothalamus" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hypo-" có nghĩa là "dưới" và "thalamus" có nghĩa là "phòng" hay "khoang". Thực thể này nằm dưới thalamus trong cấu trúc não, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý như nhiệt độ cơ thể, cơn đói, và nhịp sinh học. Sự phát triển của hiểu biết về hypothalamus từ thế kỷ 20 đã củng cố vị trí của nó trong nghiên cứu thần kinh và nội tiết, kết nối rõ ràng với vai trò chăm sóc sức khỏe hiện nay.
"Hypothalamus" là một thuật ngữ y sinh thường gặp trong các phần thi IELTS, đặc biệt là ở bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này xuất hiện trong các bài thuyết trình liên quan đến hệ thống thần kinh và nội tiết. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể sử dụng để diễn đạt quan điểm về vai trò của hypothalamus đối với các chức năng cơ thể. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu lâm sàng, giáo trình sinh học và các bài báo khoa học.