hypothesis
hypothesis (Noun)
Nghĩa 01
Một giả thuyết là một giả định hoặc lời giải thích tạm thời được đưa ra dựa trên bằng chứng hạn chế, dùng làm điểm bắt đầu để điều tra hoặc kiểm tra thêm.
A supposition or proposed explanation made on the basis of limited evidence as a starting point for further investigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hypothesis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hypothesis | hypotheses |
Kết hợp từ của hypothesis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giả thuyết khoa học scientific hypothesis | Giả thuyết khoa học giải thích hành vi xã hội ở các khu đô thị như New York. The scientific hypothesis explains social behavior in urban areas like New York. |
giả thuyết táo bạo bold hypothesis | Các nhà nghiên cứu đề xuất một giả thuyết táo bạo về tác động của mạng xã hội lên thanh thiếu niên. Researchers proposed a bold hypothesis about social media's impact on youth. |
giả thuyết suy diễn speculative hypothesis | Các nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết suy đoán về ảnh hưởng của mạng xã hội. The researchers proposed a speculative hypothesis about social media's effects. |
giả thuyết cạnh tranh competing hypothesis | Giả thuyết cạnh tranh giải thích tại sao mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. The competing hypothesis explains why social media affects mental health negatively. |
giả thuyết thay thế alternative hypothesis | Giả thuyết thay thế gợi ý một kết quả khác trong các nghiên cứu xã hội. The alternative hypothesis suggests a different outcome in social studies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giả thuyết (hypothesis) là một luận điểm tạm thời được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc một mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về trọng âm khi phát âm: "hi-POTH-esis" trong Anh Anh và "hi-POP-the-sis" trong Anh Mỹ. Giả thuyết cần được kiểm chứng qua thực nghiệm để xác định tính đúng đắn của nó.
