Bản dịch của từ Hypothesis trong tiếng Việt

Hypothesis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypothesis(Noun)

hˈaɪpəʊθˌiːsɪs
ˈhaɪpəˈθisɪs
01

Một giả thuyết hoặc lý thuyết được đưa ra để bắt đầu tiến hành điều tra thêm

An assumption or theory is proposed to kick off a more in-depth investigation.

这是用来启动进一步研究的假设或理论。

Ví dụ
02

Một kết quả hoặc cách diễn giải có thể bị thách thức hoặc chứng minh trong bối cảnh nghiên cứu.

A possible outcome or interpretation in the research context can be challenged or validated.

在研究背景下,一个可能的结果或解释可能会受到挑战或被证伪。

Ví dụ
03

Một lời giải thích được đề xuất cho một hiện tượng để kiểm tra thông qua nghiên cứu và thí nghiệm

A hypothesis is proposed to explain a phenomenon and will be tested through research and experiments.

这是对某一现象的一个假设性解释,需通过研究和实验进行验证

Ví dụ