Bản dịch của từ Hysterectomy trong tiếng Việt
Hysterectomy

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hysterectomy là thuật ngữ y học chỉ phẫu thuật cắt bỏ tử cung, thường được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý như u xơ tử cung, ung thư hoặc đau bụng kinh mãn tính. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hystera" (tử cung) và "ektome" (cắt bỏ). Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "hysterectomy", không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm giữa hai vùng.
Từ "hysterectomy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là "hystera", nghĩa là "tử cung", kết hợp với hậu tố Hy Lạp "ektomē", nghĩa là "cắt bỏ". Thuật ngữ này được sử dụng trong y khoa để chỉ quá trình phẫu thuật loại bỏ tử cung. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của phẫu thuật gynécologique từ những thế kỷ trước, và hiện nay, nó vẫn được sử dụng để miêu tả một thủ tục có tầm quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến sức khoẻ phụ nữ.
Hysterectomy là thuật ngữ y học chỉ hành động phẫu thuật cắt bỏ tử cung. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp chủ yếu trong phần nghe và viết, thường liên quan đến lĩnh vực y tế hoặc sức khỏe. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn về sức khỏe sinh sản và điều trị các bệnh lý phụ khoa. Sự xuất hiện của nó trong các văn bản y học cũng khá phổ biến nhằm mô tả các phương pháp phẫu thuật.
Hysterectomy là thuật ngữ y học chỉ phẫu thuật cắt bỏ tử cung, thường được chỉ định trong các trường hợp bệnh lý như u xơ tử cung, ung thư hoặc đau bụng kinh mãn tính. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hystera" (tử cung) và "ektome" (cắt bỏ). Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "hysterectomy", không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm giữa hai vùng.
Từ "hysterectomy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là "hystera", nghĩa là "tử cung", kết hợp với hậu tố Hy Lạp "ektomē", nghĩa là "cắt bỏ". Thuật ngữ này được sử dụng trong y khoa để chỉ quá trình phẫu thuật loại bỏ tử cung. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của phẫu thuật gynécologique từ những thế kỷ trước, và hiện nay, nó vẫn được sử dụng để miêu tả một thủ tục có tầm quan trọng trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến sức khoẻ phụ nữ.
Hysterectomy là thuật ngữ y học chỉ hành động phẫu thuật cắt bỏ tử cung. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp chủ yếu trong phần nghe và viết, thường liên quan đến lĩnh vực y tế hoặc sức khỏe. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên môn về sức khỏe sinh sản và điều trị các bệnh lý phụ khoa. Sự xuất hiện của nó trong các văn bản y học cũng khá phổ biến nhằm mô tả các phương pháp phẫu thuật.
