Anh - Việt
hz
Noun
hz (Noun)
AI
Nghĩa 01
Hertz [viết tắt]
Hz (hertz) — unit of frequency, meaning cycles per second.
Ví dụ
Tần số của đài phát thanh là 100 hertz.The radio frequency is 100 hertz.
Bạn không biết thiết bị này không có Hz sao?Do you not know this device lacks frequency unit?
Từ tiếng Anh gần nghĩa