Bản dịch của từ I am pleased trong tiếng Việt

I am pleased

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I am pleased(Phrase)

ˈaɪ ˈæm plˈiːzd
ˈaɪ ˈæm ˈpɫizd
01

Một biểu hiện lịch sự thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng về điều gì đó

A polite way to express happiness or satisfaction about something.

用一种礼貌的表达方式,表达对某事的欣喜或满意。

Ví dụ
02

Để diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận

To express agreement or acceptance

用来表示同意或接受

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để thể hiện phản ứng tích cực với hành động hoặc đề xuất của ai đó.

Used to express positive reactions to someone's actions or suggestions.

用来表达对某人行为或建议的积极反应。

Ví dụ