Bản dịch của từ I have no regrets trong tiếng Việt
I have no regrets
Noun [U/C]

I have no regrets(Noun)
ˈaɪ hˈeɪv nˈəʊ rˈɛɡrɪts
ˈaɪ ˈheɪv ˈnoʊ ˈrɛɡrəts
01
Tiếng thở dài hoặc lời thở dài thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng
A sign of sadness or disappointment.
表达悲伤或失望的情绪
Ví dụ
Ví dụ
