Bản dịch của từ I have no regrets trong tiếng Việt

I have no regrets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I have no regrets(Noun)

ˈaɪ hˈeɪv nˈəʊ rˈɛɡrɪts
ˈaɪ ˈheɪv ˈnoʊ ˈrɛɡrəts
01

Tiếng thở dài hoặc lời thở dài thể hiện sự tiếc nuối hoặc thất vọng

A sign of sadness or disappointment.

表达悲伤或失望的情绪

Ví dụ
02

Cảm giác ăn năn hoặc buồn vì một hành động trong quá khứ

Feeling regretful or sorrowful about a past action.

對過去某個行為感到遺憾或難過的心情

Ví dụ
03

Cảm giác buồn rầu hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện

Feeling sad or disappointed about something that has happened or been done.

对某事发生或已完成感到悲伤或失望的心情。

Ví dụ