Bản dịch của từ I wing it trong tiếng Việt

I wing it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I wing it(Phrase)

ˈaɪ wˈɪŋ ˈɪt
ˈaɪ ˈwɪŋ ˈɪt
01

Đạt được thành công trong một tình huống mà không có kế hoạch hoặc tổ chức hợp lý

Managing to succeed in a situation without a solid plan or proper organization.

在没有充分规划或组织的情况下设法取得成功

Ví dụ
02

Ứng biến hoặc làm gì đó mà không cần chuẩn bị trước

To think on your feet or do something spontaneously

临场应变或不事先准备就行动的做法

Ví dụ
03

Dựa vào bản năng hoặc kỹ năng của mình trong những tình huống không thể dự đoán

Relying on your instincts or skills to handle unpredictable situations.

凭借个人的直觉或技能应对难以预料的情况

Ví dụ