Bản dịch của từ Ice blue trong tiếng Việt

Ice blue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice blue(Noun)

ˈaɪs blˈu
ˈaɪs blˈu
01

Một sắc thái xanh lam giống màu của giá lạnh.

It's a shade of blue that resembles ice.

这像是冰面般的蓝色。

Ví dụ
02

Màu xanh lam nhạt thường tượng trưng cho sự mát mẻ hoặc nhiệt độ thấp.

Light blue is often associated with coolness or cold temperatures.

指一种淡蓝色,常让人联想到凉爽或寒冷的感觉。

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả một thứ gì đó có đặc điểm làm mới hoặc mang lại cảm giác bình tĩnh.

Used to describe something that is refreshing or calming.

用来描述令人感到愉快或平静的事物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh