Bản dịch của từ Ice flow trong tiếng Việt

Ice flow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice flow(Noun)

ˈaɪs flˈəʊ
ˈaɪs ˈfɫoʊ
01

Một tảng băng trôi lớn hình thành khi nước biển đóng băng, thường tách ra từ các sông băng hoặc các tảng băng nổi.

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ