Anh - Việt
iceman
Noun
iceman (Noun)
/ˈaɪsmæn/
/ˈaɪsmæn/
AI
Nghĩa 01
Một người đàn ông bán hoặc giao đá (khối/miếng đá) để làm mát, thường là người giao hàng hoặc người bán đá.
A man who sells or delivers ice.
Ví dụ
Người bán đá đã giao đá đến các ngôi nhà mỗi mùa hè năm 1920.The iceman delivered ice to homes every summer in 1920.
Người bán đá không làm việc trong những tháng mùa đông ở Chicago.The iceman does not work during the winter months in Chicago.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Iceman" là từ chỉ một cá nhân có khả năng sống sót trong điều kiện lạnh giá, thường ám chỉ đến những người du hành qua vùng cực hoặc nhân vật trong văn hóa đại chúng. Trong tiếng Anh, "iceman" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "iceman" cũng có thể là tên gọi cho người phục vụ hàng hóa đông lạnh, phản ánh sự khác biệt về cách sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.