Anh - Việt

Bản dịch của từ Ices trong tiếng Việt

ices

Noun

ices (Noun)

/ˈaɪsɪz/
/ˈaɪsɪz/
AI

Nghĩa 01 · số nhiều của băng.

số nhiều của băng.

plural of ice.

Ví dụ
Những đứa trẻ đã làm đá cho bữa tiệc mùa hè cuối tuần trước.The children built ices for their summer party last weekend.
Người lớn không thích những viên đá tại buổi gặp gỡ xã hội.The adults did not enjoy the ices at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ices (Noun)

SingularPlural

ice

ices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh