Anh - Việt
ices
Noun
ices (Noun)
/ˈaɪsɪz/
/ˈaɪsɪz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của băng.
số nhiều của băng.
plural of ice.
Ví dụ
Những đứa trẻ đã làm đá cho bữa tiệc mùa hè cuối tuần trước.The children built ices for their summer party last weekend.
Người lớn không thích những viên đá tại buổi gặp gỡ xã hội.The adults did not enjoy the ices at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ices (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ice | ices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ices" thuộc về danh từ số nhiều, có nghĩa là các loại thực phẩm đông lạnh, thường được dùng để chỉ kem hoặc món tráng miệng lạnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "ices" chủ yếu được hiểu là những món ăn lạnh có đường, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao gồm cả ý nghĩa chỉ các loại đồ uống lạnh hoặc cocktail. Sự khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm âm "r" trong một số từ liên quan trong ngữ cảnh.