idealist
Noun CountableNoun
idealist (Noun Countable)
/aɪdˈilɪs/
/aɪdˈilɪss/
AI
Ví dụ
Người lý tưởng đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khó khăn hơn.The idealist dedicated her life to helping the less fortunate.
Người lý tưởng trẻ tuổi mơ ước tạo ra một xã hội công bằng hơn.The young idealist dreamt of creating a more equal society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
idealist (Noun)
/aɪdˈilɪs/
/aɪdˈilɪss/
AI
Ví dụ
Người lý tưởng tin vào việc tạo ra một xã hội tốt đẹp cho mọi người.The idealist believed in creating a better society for everyone.
Cô được biết đến là một người lý tưởng vì sự cống hiến cho những vấn đề xã hội.She was known as an idealist for her dedication to social causes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của idealist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
idealist | idealists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "idealist" được định nghĩa là người theo chủ nghĩa lý tưởng, tức là người có xu hướng theo đuổi lý tưởng và giá trị cao đẹp, thường không hiện thực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, người theo chủ nghĩa lý tưởng có thể bị nhìn nhận khác nhau ở từng vùng miền, với những thái độ tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào giá trị xã hội.